盤桓片刻 bàn hoàn phiến khắc Hán Việt: bàn hoàn phiến khắc Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 桓 (hoàn) + 片 (phiến) + 刻 (khắc)Hán Việtbàn hoàn phiến khắcCấu tạo盤 + 桓 + 片 + 刻 · bàn + hoàn + phiến + khắc nghĩa thành phần: bàn + hoàn + phiến + khắc Nghĩa EngCihui 盤桓片刻 ánhuánpiànkè f.e. spend a little idle time