盤水加劍

pán shuǐ jiā jiàn bàn thủy gia kiếm

Hán Việt: bàn thủy gia kiếm · Pinyin: pán shuǐ jiā jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thủy) + (gia) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代大臣自杀处死的一种表示。加剑:自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以盘盛水,加剑其上,表示请罪自刎。
  • Tân Hoa Tự Điển 汉代大臣自杀处死的一种表示。加剑自杀。