盤點存貨

bàn điểm tồn hóa

Hán Việt: bàn điểm tồn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (điểm) + (tồn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盤點存貨 ándiǎn cúnhuò v.o. take stock