盤狀花的 bàn trạng hoa đích Hán Việt: bàn trạng hoa đích Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 狀 (trạng) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việtbàn trạng hoa đíchCấu tạo盤 + 狀 + 花 + 的 · bàn + trạng + hoa + đích nghĩa thành phần: bàn + trạng + hoa + đích