盤石之固

pán shí zhī gù bàn thạch chi cố

Hán Việt: bàn thạch chi cố · Pinyin: pán shí zhī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thạch) + (chi) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚固不可动摇。

Eng

  • Cihui 盤石之固 ánshízhīgù n. firm as bedrock