盤石犬牙

pán shí quǎn yá bàn thạch khuyển nha

Hán Việt: bàn thạch khuyển nha · Pinyin: pán shí quǎn yá

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thạch) + (khuyển) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘石:巨石。指分封宗室以巩固其统治。