盤空硬語

pán kōng yìng yǔ bàn không ngạnh ngữ

Hán Việt: bàn không ngạnh ngữ · Pinyin: pán kōng yìng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (không) + (ngạnh) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硬:指行文遒劲有力。语言遒劲有力像能在空中盘旋一样。形容诗文气势磅礴,矫健雄浑。