盤舌蟾科 bàn thiệt thiềm khoa Hán Việt: bàn thiệt thiềm khoa Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 舌 (thiệt) + 蟾 (thiềm) + 科 (khoa)Hán Việtbàn thiệt thiềm khoaCấu tạo盤 + 舌 + 蟾 + 科 · bàn + thiệt + thiềm + khoa nghĩa thành phần: bàn + thiệt + thiềm + khoa