盤詰奸宄 bàn cật gian quĩ Hán Việt: bàn cật gian quĩ Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 詰 (cật) + 奸 (gian) + 宄 (quĩ)Hán Việtbàn cật gian quĩCấu tạo盤 + 詰 + 奸 + 宄 · bàn + cật + gian + quĩ nghĩa thành phần: bàn + cật + gian + quĩ Nghĩa EngCihui 盤詰奸宄 ánjié jiānguǐ v.o. cross-examine bad elements