盛世新聲 shèng shì xīn shēng · thịnh thế tân thanh Hán Việt: thịnh thế tân thanh · Pinyin: shèng shì xīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 世 (thế) + 新 (tân) + 聲 (thanh)Pinyinshèng shì xīn shēngHán Việtthịnh thế tân thanhCấu tạo盛 + 世 + 新 + 聲 · thịnh + thế + tân + thanh nghĩa thành phần: thịnh + thế + tân + thanh