盛液筒 thịnh dịch đồng Hán Việt: thịnh dịch đồng Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 液 (dịch) + 筒 (đồng)Hán Việtthịnh dịch đồngCấu tạo盛 + 液 + 筒 · thịnh + dịch + đồng nghĩa thành phần: thịnh + dịch + đồng Nghĩa EngCihui 盛液筒 héngyètǒng n. container for liquid M:²zhī