盛行率

shèng xíng lǜ thịnh hành suất

Hán Việt: thịnh hành suất · Pinyin: shèng xíng lǜ

Tổng quan

tỉ lệ lưu hành; tỉ lệ mắc

Cấu tạo: (thịnh) + (hành) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ lệ lưu hành; tỉ lệ mắc

Eng

  • CC-CEDICT prevalence; incidence
  • Cihui prevalence; incidence