盛装华服

thịnh trang hoa phục

Hán Việt: thịnh trang hoa phục

Tổng quan

Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 裝 (trang) + 華 (hoa) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mặc lộng lẫy
  • Biên soạn 盛裝華服 hèngzhuānghuáfú f.e. be gorgeously dressed

Eng

  • Cihui 盛裝華服 hèngzhuānghuáfú f.e. be gorgeously dressed

Từ liên quan

Gần nghĩa

华服美饰 · 盛装打扮 · 盛装赴会