盛魚桶 shèng yú tǒng · thịnh ngư dũng Hán Việt: thịnh ngư dũng · Pinyin: shèng yú tǒng Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 魚 (ngư) + 桶 (dũng)Pinyinshèng yú tǒngHán Việtthịnh ngư dũngCấu tạo盛 + 魚 + 桶 · thịnh + ngư + dũng nghĩa thành phần: thịnh + ngư + dũng