盜名字 dào míng zì · đạo danh tự Hán Việt: đạo danh tự · Pinyin: dào míng zì Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 名 (danh) + 字 (tự)Pinyindào míng zìHán Việtđạo danh tựCấu tạo盜 + 名 + 字 · đạo + danh + tự nghĩa thành phần: đạo + danh + tự