盟國
minh quốc
Hán Việt: minh quốc · Pinyin: méng guó
Tổng quan
các nước đồng minh | các nước liên hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui các nước đồng minh | các nước liên hợp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互結為同盟條約的國家。《大宋宣和遺事.利集》:「朔方之兵,遂致輕舉,敗我盟國,失我鄰好。」也稱為「盟邦」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缔结条约结成同盟的国家; 特指第二次世界大战中的同盟国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.缔结条约结成同盟的国家。 2.特指第二次世界大战中的同盟国。
Eng
- CC-CEDICT allies|united countries
- Cihui allies; united countries