盟約者

minh ước giả

Hán Việt: minh ước giả

Tổng quan

người ký hiệp ước, người thoả thuận

Cấu tạo: (minh) + (ước) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ký hiệp ước, người thoả thuận