尽七日 tẫn thất nhật Hán Việt: tẫn thất nhật Tổng quan tận thất nhật (雜語)七七之終也。☸ Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 七 (thất) + 日 (nhật)Hán Việttẫn thất nhậtCấu tạo尽 + 七 + 日 · tẫn + thất + nhật nghĩa thành phần: tẫn + thất + nhật Nghĩa ViệtCihui tận thất nhật (雜語)七七之終也。☸