盡尖兒

tận tiêm nhi

Hán Việt: tận tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盡尖兒 ìnjiānr n. the very top/summit/tip/etc.