盡後頭 tận hậu đầu Hán Việt: tận hậu đầu Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 後 (hậu) + 頭 (đầu)Hán Việttận hậu đầuCấu tạo盡 + 後 + 頭 · tận + hậu + đầu nghĩa thành phần: tận + hậu + đầu Nghĩa EngCihui 儘後頭 ǐnhòutou p.w. <coll.> at the back