盡情地 tận tình địa Hán Việt: tận tình địa Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việttận tình địaCấu tạo盡 + 情 + 地 · tận + tình + địa nghĩa thành phần: tận + tình + địa Nghĩa EngCihui at no allowance