盡情盡理 jìn qíng jìn lǐ · tận tình tận lí Hán Việt: tận tình tận lí · Pinyin: jìn qíng jìn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 情 (tình) + 盡 (tận) + 理 (lí)Pinyinjìn qíng jìn lǐHán Việttận tình tận líCấu tạo盡 + 情 + 盡 + 理 · tận + tình + tận + lí nghĩa thành phần: tận + tình + tận + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完全合乎人情義理。如:「這件事他說得盡情盡理,把大家都矇騙了。」