盡情盡理

jìn qíng jìn lǐ tận tình tận lí

Hán Việt: tận tình tận lí · Pinyin: jìn qíng jìn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tình) + (tận) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全合乎人情義理。如:「這件事他說得盡情盡理,把大家都矇騙了。」