盡本份 tận bổn phân Hán Việt: tận bổn phân Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 本 (bổn) + 份 (phân)Hán Việttận bổn phânCấu tạo盡 + 本 + 份 · tận + bổn + phân nghĩa thành phần: tận + bổn + phân Nghĩa EngCihui do one's bit