盡美盡善

jìn měi jìn shàn tận mĩ tận thiện

Hán Việt: tận mĩ tận thiện · Pinyin: jìn měi jìn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (mĩ) + (tận) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為完善美滿。參見「盡善盡美」條。如:「工作時,人人都應自我要求,以達到盡美盡善的境界。」