盡職責 tận chức trách Hán Việt: tận chức trách Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 職 (chức) + 責 (trách)Hán Việttận chức tráchCấu tạo盡 + 職 + 責 · tận + chức + trách nghĩa thành phần: tận + chức + trách Nghĩa EngCihui act