監控器 giam khống khí Hán Việt: giam khống khí Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 器 (khí)Hán Việtgiam khống khíCấu tạo監 + 控 + 器 · giam + khống + khí nghĩa thành phần: giam + khống + khí