監督人

jiān dū rén giam đốc nhân

Hán Việt: giam đốc nhân · Pinyin: jiān dū rén

Tổng quan

người giám sát

Cấu tạo: (giam) + (đốc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giám sát

Eng

  • CC-CEDICT superintendent
  • Cihui superintendent