監督權

giam đốc quyền

Hán Việt: giam đốc quyền

Tổng quan

sự trông nom, sự coi sóc, sự giám thị, sự quản lý

Cấu tạo: (giam) + (đốc) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trông nom, sự coi sóc, sự giám thị, sự quản lý

Eng

  • Cihui 監督權 iāndūquán n. authority to supervise