監禁地

giam cấm địa

Hán Việt: giam cấm địa

Tổng quan

trại nhốt súc vật lạc, nhốt (súc vật lạc) vào trại

Cấu tạo: (giam) + (cấm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại nhốt súc vật lạc, nhốt (súc vật lạc) vào trại