監聽站 giam thính trạm Hán Việt: giam thính trạm Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 聽 (thính) + 站 (trạm)Hán Việtgiam thính trạmCấu tạo監 + 聽 + 站 · giam + thính + trạm nghĩa thành phần: giam + thính + trạm Nghĩa EngCihui 監聽站 iāntīngzhàn p.w. monitoring station M:¹jiā