監製人

giam chế nhân

Hán Việt: giam chế nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (chế) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 監製人 iānzhìrén n. supervisor (in film/factory) M:ge/¹míng/²wèi