監視哨 giam thị tiếu Hán Việt: giam thị tiếu Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 哨 (tiếu)Hán Việtgiam thị tiếuCấu tạo監 + 視 + 哨 · giam + thị + tiếu nghĩa thành phần: giam + thị + tiếu Nghĩa EngCihui 監視哨 iānshìshào n. <mil.> lookout M:chù/gejaJMdict observation post