監視孔

jiān shì kǒng giam thị khổng

Hán Việt: giam thị khổng · Pinyin: jiān shì kǒng

Tổng quan

lỗ nhìn trộm

Cấu tạo: (giam) + (thị) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ nhìn trộm

Eng

  • CC-CEDICT peephole
  • Cihui peephole