監視戶 jiān shì hù · giam thị hộ Hán Việt: giam thị hộ · Pinyin: jiān shì hù Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 戶 (hộ)Pinyinjiān shì hùHán Việtgiam thị hộCấu tạo監 + 視 + 戶 · giam + thị + hộ nghĩa thành phần: giam + thị + hộ