監視的 giam thị đích Hán Việt: giam thị đích Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 的 (đích)Hán Việtgiam thị đíchCấu tạo監 + 視 + 的 · giam + thị + đích nghĩa thành phần: giam + thị + đích