監護的

giam hộ đích

Hán Việt: giam hộ đích

Tổng quan

(thuộc) sự giám hộ, làm việc giám hộ (thuộc) sự giám hộ, làm việc giám hộ

Cấu tạo: (giam) + (hộ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự giám hộ, làm việc giám hộ (thuộc) sự giám hộ, làm việc giám hộ