監造組 jiān zào zǔ · giam tạo tổ Hán Việt: giam tạo tổ · Pinyin: jiān zào zǔ Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 造 (tạo) + 組 (tổ)Pinyinjiān zào zǔHán Việtgiam tạo tổCấu tạo監 + 造 + 組 · giam + tạo + tổ nghĩa thành phần: giam + tạo + tổ