監靶手 giam bá thủ Hán Việt: giam bá thủ Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 靶 (bá) + 手 (thủ)Hán Việtgiam bá thủCấu tạo監 + 靶 + 手 · giam + bá + thủ nghĩa thành phần: giam + bá + thủ Nghĩa EngCihui 監靶手 iānbǎshǒu n. target monitor M:¹míng