盤剝取利

bàn bác thủ lợi

Hán Việt: bàn bác thủ lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (bác) + (thủ) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盤剝取利 ánbōqǔlì f.e. be a Shylock; exploit