盤孔總科 bàn khổng tổng khoa Hán Việt: bàn khổng tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 孔 (khổng) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtbàn khổng tổng khoaCấu tạo盤 + 孔 + 總 + 科 · bàn + khổng + tổng + khoa nghĩa thành phần: bàn + khổng + tổng + khoa