盤桓數日 bàn hoàn sổ nhật Hán Việt: bàn hoàn sổ nhật Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 桓 (hoàn) + 數 (sổ) + 日 (nhật)Hán Việtbàn hoàn sổ nhậtCấu tạo盤 + 桓 + 數 + 日 · bàn + hoàn + sổ + nhật nghĩa thành phần: bàn + hoàn + sổ + nhật Nghĩa EngCihui 盤桓數日 ánhuánshùrì f.e. stay/relax for a few days in a place