盤狀囊果 bàn trạng nang quả Hán Việt: bàn trạng nang quả Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 狀 (trạng) + 囊 (nang) + 果 (quả)Hán Việtbàn trạng nang quảCấu tạo盤 + 狀 + 囊 + 果 · bàn + trạng + nang + quả nghĩa thành phần: bàn + trạng + nang + quả