盤石之固

pán shí zhī gù bàn thạch chi cố

Hán Việt: bàn thạch chi cố · Pinyin: pán shí zhī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thạch) + (chi) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容像巨石一樣穩固、安定。《晉書.卷五四.陸機傳》:「於是乎立其封疆之典,裁其親疏之宜,使萬國相維,以成盤石之固。」也作「磐石之安」、「盤石之安」。

Eng

  • Cihui 盤石之固 ánshízhīgù n. firm as bedrock