盤石之安

pán shí zhī ān bàn thạch chi an

Hán Việt: bàn thạch chi an · Pinyin: pán shí zhī ān

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thạch) + (chi) + (an)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像巨石一樣安穩。比喻非常安定、穩固。也作「磐石之安」、「盤石之固」。