盤石桑苞 pán shí sāng bāo · bàn thạch tang bao Hán Việt: bàn thạch tang bao · Pinyin: pán shí sāng bāo Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 石 (thạch) + 桑 (tang) + 苞 (bao)Pinyinpán shí sāng bāoHán Việtbàn thạch tang baoCấu tạo盤 + 石 + 桑 + 苞 · bàn + thạch + tang + bao nghĩa thành phần: bàn + thạch + tang + bao