盤積固畜 pán jī gù chù · bàn tích cố súc Hán Việt: bàn tích cố súc · Pinyin: pán jī gù chù Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 積 (tích) + 固 (cố) + 畜 (súc)Pinyinpán jī gù chùHán Việtbàn tích cố súcCấu tạo盤 + 積 + 固 + 畜 · bàn + tích + cố + súc nghĩa thành phần: bàn + tích + cố + súc