盤空硬語

pán kōng yìng yǔ bàn không ngạnh ngữ

Hán Việt: bàn không ngạnh ngữ · Pinyin: pán kōng yìng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (không) + (ngạnh) + (ngữ)