盤空硬語 pán kōng yìng yǔ · bàn không ngạnh ngữ Hán Việt: bàn không ngạnh ngữ · Pinyin: pán kōng yìng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 空 (không) + 硬 (ngạnh) + 語 (ngữ)Pinyinpán kōng yìng yǔHán Việtbàn không ngạnh ngữCấu tạo盤 + 空 + 硬 + 語 · bàn + không + ngạnh + ngữ nghĩa thành phần: bàn + không + ngạnh + ngữ