盘荼昧 bàn đồ muội Hán Việt: bàn đồ muội Tổng quan bàn đồ muội (雜語)Vandāmi,見和南條。☸ Cấu tạo: 盘 (bàn) + 荼 (đồ) + 昧 (muội)Hán Việtbàn đồ muộiCấu tạo盘 + 荼 + 昧 · bàn + đồ + muội nghĩa thành phần: bàn + đồ + muội Nghĩa ViệtCihui bàn đồ muội (雜語)Vandāmi,見和南條。☸