盧卡託尼 lú kǎ tuō ní · lô tạp thác ni Hán Việt: lô tạp thác ni · Pinyin: lú kǎ tuō ní Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 託 (thác) + 尼 (ni)Pinyinlú kǎ tuō níHán Việtlô tạp thác niCấu tạo盧 + 卡 + 託 + 尼 · lô + tạp + thác + ni nghĩa thành phần: lô + tạp + thác + ni