盩電 chu điện Hán Việt: chu điện Tổng quan Cấu tạo: 盩 (chu) + 电 (điện)Hán Việtchu điệnCấu tạo盩 + 电 · chu + điện nghĩa thành phần: chu + điện Từ liên quan Gần nghĩa电价 · 电传 · 电位 · 电信 · 电光 · 电击 · 电刑 · 电力